hedge fund
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỹ phòng hộ: Một loại quỹ đầu tư linh hoạt, chỉ dành cho một số ít nhà đầu tư lớn (thường yêu cầu mức đầu tư tối thiểu là 1 triệu đô la). Quỹ này được phép sử dụng các kỹ thuật rủi ro cao (không được phép đối với quỹ tương hỗ) như bán khống và đòn bẩy tài chính lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cá nhân giàu có đầu tư vào quỹ phòng hộ để đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ.)
- (Người quản lý quỹ phòng hộ đã sử dụng bán khống để kiếm lời từ thị trường chứng khoán đang giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to launch a hedge fund": thành lập một quỹ phòng hộ.
- The experienced investor decided to launch his own hedge fund last year. (Nhà đầu tư giàu kinh nghiệm đã quyết định thành lập quỹ phòng hộ của riêng mình vào năm ngoái.)
"hedge fund strategy": chiến lược của quỹ phòng hộ.
- Aggressive hedge fund strategies often involve high leverage and derivatives. (Các chiến lược quỹ phòng hộ mạo hiểm thường liên quan đến đòn bẩy cao và các công cụ phái sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Hedge fund manager (danh từ): người quản lý quỹ phòng hộ.
- A successful hedge fund manager can earn billions in fees. (Một người quản lý quỹ phòng hộ thành công có thể kiếm được hàng tỷ đô la phí.)
Hedge fund industry (danh từ): ngành công nghiệp quỹ phòng hộ.
- The hedge fund industry has grown rapidly over the past two decades. (Ngành công nghiệp quỹ phòng hộ đã phát triển nhanh chóng trong hai thập kỷ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Private investment fund: quỹ đầu tư tư nhân (thường dùng để chỉ các quỹ không công khai huy động vốn).
- Alternative investment fund: quỹ đầu tư thay thế (bao gồm quỹ phòng hộ, quỹ cổ phần tư nhân, v.v.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Hedge your bets": phòng ngừa rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều lựa chọn khác nhau.
- Investors often hedge their bets by allocating funds to both stocks and bonds. (Các nhà đầu tư thường phòng ngừa rủi ro bằng cách phân bổ vốn vào cả cổ phiếu và trái phiếu.)